← Từ điển

each

A1 det
us /it͡ʃ/

Các nghĩa

  1. hàng · từng

    All; every; qualifying a singular noun, indicating all examples of the thing so named seen as individual or separate items (compare every).

    Make sure you wash each bowl well.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn