dump
dump /dʌmp/ nghĩa là bãi rác, nơi đổ rác
Các nghĩa
-
bãi rác, nơi đổ rác
A deep hole in a river bed; a pool.
Why did you dump me?
You should dump him.
Don't dump garbage here.
Dạng khác
- dumps plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối