← Từ điển

ducks

B1 noun

ducks /dʌks/ nghĩa là quần vải trắng của thủy thủ

Các nghĩa

  1. quần vải trắng của thủy thủ

    The light trousers worn by sailors in hot climates.

    My grandfather raises ducks.

    I'm going to go feed the ducks.

    Ducks were swimming about on the pond.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều