ducks
ducks /dʌks/ nghĩa là quần vải trắng của thủy thủ
Các nghĩa
-
quần vải trắng của thủy thủ
The light trousers worn by sailors in hot climates.
My grandfather raises ducks.
I'm going to go feed the ducks.
Ducks were swimming about on the pond.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều