dubby
dubby nghĩa là theo phong cách nhạc dub; được phối lại nhiều, đặc biệt giảm giọng hát hoặc nhấn mạnh bass
Các nghĩa
-
theo phong cách nhạc dub; được phối lại nhiều, đặc biệt giảm giọng hát hoặc nhấn mạnh bass
In the style of dub music; having been heavily remixed, particularly with reduced vocals or emphasised bass.
As this "song with no words" rose from its dubby beginning to a roaring Crescendo, MacKayre sang, […]
Dạng khác
- more dubby comparative
- most dubby superlative