dross
dross /dɹɔs/ nghĩa là cặn bọt trên bề mặt kim loại nóng chảy do oxy hóa
Các nghĩa
-
cặn bọt trên bề mặt kim loại nóng chảy do oxy hóa
Residue that forms as a scum on the surface of molten metal from oxidation.
Even the best authors can write dross.
-
tạp chất trong kim loại
The impurities in metal.
-
phế phẩm từ gia công kim loại
A waste product from working with metal.
-
thứ vô giá trị, chuyện vụn vặt
Worthless or trivial matter.
What thou lovest well remains, the rest is dross
-
cặn thuốc phiện còn lại trong tẩu (có thể tái chế)
Residual raw opium left in an opium pipe which can be recycled for further sale or use.
Dạng khác
- drosses plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn