← Từ điển

dross

C2 noun

dross /dɹɔs/ nghĩa là cặn bọt trên bề mặt kim loại nóng chảy do oxy hóa

Các nghĩa

  1. cặn bọt trên bề mặt kim loại nóng chảy do oxy hóa

    Residue that forms as a scum on the surface of molten metal from oxidation.

    uncountable · usually

    Even the best authors can write dross.

  2. tạp chất trong kim loại

    The impurities in metal.

    uncountable · usually

  3. phế phẩm từ gia công kim loại

    A waste product from working with metal.

    uncountable · usually

  4. thứ vô giá trị, chuyện vụn vặt

    Worthless or trivial matter.

    figuratively · uncountable · usually

    What thou lovest well remains, the rest is dross

  5. cặn thuốc phiện còn lại trong tẩu (có thể tái chế)

    Residual raw opium left in an opium pipe which can be recycled for further sale or use.

    slang · uncountable · usually

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn