← Từ điển
drophead
C2
noun
drophead
nghĩa là
xe mui trần
Các nghĩa
xe mui trần
A drophead coupé.
uk
Dạng khác
dropheads
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi