drooped
drooped /dɹuːpt/ nghĩa là rũ xuống, thiếu cứng cáp
Các nghĩa
-
rũ xuống, thiếu cứng cáp
Lacking stiffness.
The fern fronds drooped gracefully.
A montero cap and a black feather drooped over the wearer's brow.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn