← Từ điển

drooped

C2 adj

drooped /dɹuːpt/ nghĩa là rũ xuống, thiếu cứng cáp

Các nghĩa

  1. rũ xuống, thiếu cứng cáp

    Lacking stiffness.

    not-comparable

    The fern fronds drooped gracefully.

    A montero cap and a black feather drooped over the wearer's brow.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn