drool
drool /dɹuːl/ nghĩa là nước dãi chảy ra từ miệng
Các nghĩa
-
nước dãi chảy ra từ miệng
Saliva trickling from the mouth.
Snot and drool are slimy.
All the guys drool over her.
The way you describe it makes me drool.
-
chuyện nhảm nhí
Stupid talk.
Dạng khác
- drools plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn