drone
drone /dɹoʊn/ nghĩa là tiếng vo ve trầm
Các nghĩa
-
tiếng vo ve trầm
The drug mephedrone.
Tom bought a drone.
Tom lost his drone.
Tom wants to buy a drone.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
drone /dɹoʊn/ nghĩa là tiếng vo ve trầm
tiếng vo ve trầm
The drug mephedrone.
Tom bought a drone.
Tom lost his drone.
Tom wants to buy a drone.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn