← Từ điển
drilling
B2
noun
/ˈdɹɪlɪŋ/
Các nghĩa
khoan
A long firearm with three barrels (typically a mix of shotgun and rifle barrels).
Dạng khác
drillings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi