← Từ điển

drifter

C1 noun

drifter /ˈdɹɪftɚ/ nghĩa là kẻ lang thang

Các nghĩa

  1. kẻ lang thang

    One who takes part in drift fishing.

    I'm a drifter.

    He's a drifter.

    Tom is a drifter.

  2. buồm nhẹ

    A boat used for drift fishing.

Dạng khác