drap
drap /dɹæp/ nghĩa là thả xuống, rơi xuống
Các nghĩa
-
thả xuống, rơi xuống
To drop.
Dạng khác
- draps present, singular, third-person
- drapping participle, present
- drapped participle, past
drap /dɹæp/ nghĩa là thả xuống, rơi xuống
thả xuống, rơi xuống
To drop.