← Từ điển

dramaturgy

C2 noun

dramaturgy /ˈdɹæməˌtɜː(ɹ)d͡ʒi/ nghĩa là nghệ thuật viết kịch

Các nghĩa

  1. nghệ thuật viết kịch

    The art of dramatic composition for the stage.

    uncountable · usually

Dạng khác