← Từ điển

drake

B1 noun

drake /ˈdɹeɪ̯k/ nghĩa là vịt đực

Các nghĩa

  1. vịt đực

    A male duck (animal).

    Nick Drake was an English musician.

    Perry decided to gain information from Drake.

    Drake earns his living by working for the lawyer.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn