← Từ điển

dragonstone

C2 noun

dragonstone nghĩa là đá rồng (đá có phép thuật liên quan đến rồng)

Các nghĩa

  1. đá rồng (đá có phép thuật liên quan đến rồng)

    A stone or gem having magical powers in relation to dragons.

    countable · uncountable

  2. đá rồng (loại đá gồ ghề, nhiều khe, dùng trong trang trí hồ thủy sinh)

    A type of jagged rock full of crevices, commonly used in aquascaping.

    countable · uncountable

Dạng khác