← Từ điển
dragonslayer
C2
noun
dragonslayer
nghĩa là
kẻ giết rồng
Các nghĩa
kẻ giết rồng
One who slays a dragon.
Dạng khác
dragonslayers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi