doze
Các nghĩa
-
giấc ngủ ngắn, chợp mắt
A light, short sleep or nap.
I felt much better after a short doze.
Dạng khác
- dozes plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
giấc ngủ ngắn, chợp mắt
A light, short sleep or nap.
I felt much better after a short doze.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ