← Từ điển

doze

B1 noun

Các nghĩa

  1. giấc ngủ ngắn, chợp mắt

    A light, short sleep or nap.

    I felt much better after a short doze.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ