doxy
doxy /ˈdɒksi/ nghĩa là quan điểm đã được xác định
Các nghĩa
-
quan điểm đã được xác định
A defined opinion.
Orthodoxy is my doxy; heterodoxy is another man's doxy.
Dạng khác
- doxies plural
doxy /ˈdɒksi/ nghĩa là quan điểm đã được xác định
quan điểm đã được xác định
A defined opinion.
Orthodoxy is my doxy; heterodoxy is another man's doxy.