← Từ điển

downtempo

C2 noun

downtempo nghĩa là thể loại nhạc downtempo (nhạc house và ambient có âm thanh thanh thoát và nhịp mạnh)

Các nghĩa

  1. thể loại nhạc downtempo (nhạc house và ambient có âm thanh thanh thoát và nhịp mạnh)

    A genre of house music and ambient music with an ethereal sound and a driving beat.

    uncountable

    I'm listening to downtempo trance.