Dowling
Dowling nghĩa là họ Dowling (gốc Ireland)
Các nghĩa
-
họ Dowling (gốc Ireland)
A surname from Irish.
-
cộng đồng ở Sudbury, Ontario, Canada
A community in Sudbury, Ontario, Canada.
-
nơi ấn định cho thống kê dân số ở hạt Baltimore, Michigan
A census-designated place in Baltimore County, Michigan.
-
thị trấn ở hạt Knox, Nebraska
A township in Knox County, Nebraska.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Wood, Ohio
An unincorporated community in Wood County, Ohio.
-
thị trấn ma ở hạt Haakon, South Dakota
A ghost town in Haakon County, South Dakota.
+ 1 nghĩa khác
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Jefferson, Texas
An unincorporated community in Jefferson County, Texas.
Dạng khác
- Dowlings plural