← Từ điển
Douse
C1
name
Douse
nghĩa là
họ Douse
Các nghĩa
họ Douse
A surname.
The rain wasn't heavy enough to douse the fire.
Dạng khác
Douses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi