← Từ điển

dotty

C1 adj
us /ˈdɑ.ti/

dotty /ˈdɒti/ nghĩa là lẩm cẩm, hơi điên

Các nghĩa

  1. lẩm cẩm, hơi điên

    Having many dots.

    Look at the dotty pattern on that cheetah's fur.

Dạng khác