← Từ điển

dotting

C2 noun

dotting nghĩa là sự chấm điểm, sự rải rác các chấm

Các nghĩa

  1. sự chấm điểm, sự rải rác các chấm

    A dotted pattern; a speckling.

    "Drawing dragons and dotting in the eyes" is a fable.

Dạng khác