dotting
dotting nghĩa là sự chấm điểm, sự rải rác các chấm
Các nghĩa
-
sự chấm điểm, sự rải rác các chấm
A dotted pattern; a speckling.
"Drawing dragons and dotting in the eyes" is a fable.
Dạng khác
- dottings plural
dotting nghĩa là sự chấm điểm, sự rải rác các chấm
sự chấm điểm, sự rải rác các chấm
A dotted pattern; a speckling.
"Drawing dragons and dotting in the eyes" is a fable.