← Từ điển
Dorfman
C2
name
Dorfman
nghĩa là
họ Dorfman
Các nghĩa
họ Dorfman
A surname.
Dạng khác
Dorfmans
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi