← Từ điển

dorf

C2 noun

dorf /ˈdɔɹf/ nghĩa là làng (ở vùng nói tiếng Đức)

Các nghĩa

  1. làng (ở vùng nói tiếng Đức)

    A village in a German-speaking area.

    This dorf contained some forty dwellings.

Dạng khác