dorf
dorf /ˈdɔɹf/ nghĩa là làng (ở vùng nói tiếng Đức)
Các nghĩa
-
làng (ở vùng nói tiếng Đức)
A village in a German-speaking area.
This dorf contained some forty dwellings.
Dạng khác
- dorfs plural
dorf /ˈdɔɹf/ nghĩa là làng (ở vùng nói tiếng Đức)
làng (ở vùng nói tiếng Đức)
A village in a German-speaking area.
This dorf contained some forty dwellings.