← Từ điển

dop

C2 noun

dop /dɑp/ nghĩa là đồ uống

Các nghĩa

  1. đồ uống

    . A drink.

    south-africa · slang

    Let's go to the bar for a dop.

  2. một lượng rượu không chính xác; một chút

    An imprecise measure of alcohol; a dash.

    south-africa · slang

    Give me a dop of brandy.

  3. cốc đồng nhỏ để giữ kim cương khi cắt

    A little copper cup in which a diamond is held while being cut.

Dạng khác