← Từ điển
doodler
C2
noun
doodler
nghĩa là
người vẽ nguệch ngoạc
Các nghĩa
người vẽ nguệch ngoạc
A person who doodles.
Dạng khác
doodlers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi