← Từ điển

dongsaeng

C2 noun

dongsaeng /ˈdɔŋˌsɛŋ/ nghĩa là em (trong bối cảnh Hàn Quốc)

Các nghĩa

  1. em (trong bối cảnh Hàn Quốc)

    A younger sibling (in the context of Korea).

Dạng khác