dongsaeng
dongsaeng /ˈdɔŋˌsɛŋ/ nghĩa là em (trong bối cảnh Hàn Quốc)
Các nghĩa
-
em (trong bối cảnh Hàn Quốc)
A younger sibling (in the context of Korea).
Dạng khác
- dongsaengs plural
dongsaeng /ˈdɔŋˌsɛŋ/ nghĩa là em (trong bối cảnh Hàn Quốc)
em (trong bối cảnh Hàn Quốc)
A younger sibling (in the context of Korea).