← Từ điển
dong
B1
noun
/dɒŋ/
us
/dɔŋ/
Các nghĩa
cặc, chim
A low-pitched, metallic ringing sound.
Dạng khác
dongs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi