← Từ điển

dong

B1 noun
us /dɔŋ/

dong /dɒŋ/ nghĩa là đồng

Các nghĩa

  1. đồng

    The currency of Vietnam, 100 xus. Symbol: ₫

    Ding-dong! Hello?

    Dong is a Korean citizen.

    Dong is a Chinese citizen.

Dạng khác