domaine
domaine nghĩa là điền trang trồng nho, lâu đài rượu vang (đặc biệt ở Pháp)
Các nghĩa
-
điền trang trồng nho, lâu đài rượu vang (đặc biệt ở Pháp)
A vineyard or wine estate, especially in France.
Put [...] a gun to my head to name the domaine, I would blurt out la Romanée-Conti, for the spicy cassis and black cherry alone.
Dạng khác
- domaines plural