← Từ điển
dolly
B1
noun
/ˈdɑli/
Các nghĩa
lễ vật bằng trái cây hoặc hoa
An offering of fruit or flowers.
india
Dạng khác
dollies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi