← Từ điển

dogsled

C2 verb

dogsled nghĩa là đi xe trượt tuyết do chó kéo

Các nghĩa

  1. đi xe trượt tuyết do chó kéo

    To ride on a dogsled.

    intransitive

  2. đua xe trượt tuyết do chó kéo

    To race dogsleds.

    intransitive

Dạng khác