doglike
doglike nghĩa là giống chó, như chó
Các nghĩa
-
giống chó, như chó
Similar to that of a dog; canine.
doglike nose
doglike devotion
Dạng khác
- more doglike comparative
- most doglike superlative
doglike nghĩa là giống chó, như chó
giống chó, như chó
Similar to that of a dog; canine.
doglike nose
doglike devotion