dodge
dodge /dɑd͡ʒ/ nghĩa là láu cá, gian xảo
Các nghĩa
-
láu cá, gian xảo
Dodgy.
Let's play dodge ball.
Don't dodge the question.
Don't dodge the issue, I want you to answer my question.
Dạng khác
- more dodge comparative
- most dodge superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ