← Từ điển

dodge

B1 adj

dodge /dɑd͡ʒ/ nghĩa là láu cá, gian xảo

Các nghĩa

  1. láu cá, gian xảo

    Dodgy.

    australia · uk · colloquial

    Let's play dodge ball.

    Don't dodge the question.

    Don't dodge the issue, I want you to answer my question.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ