← Từ điển
doddering
C2
noun
doddering
nghĩa là
sự run rẩy
Các nghĩa
sự run rẩy
A shaking or trembling movement, as of old age.
Dạng khác
dodderings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi