← Từ điển
documentarist
C2
noun
documentarist
nghĩa là
nhà làm phim tài liệu
Các nghĩa
nhà làm phim tài liệu
A maker of documentaries.
Dạng khác
documentarists
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi