← Từ điển
Dobry
C2
name
Dobry
nghĩa là
họ Dobry
Các nghĩa
họ Dobry
A surname.
Dạng khác
Dobrys
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi