← Từ điển

dizzyingly

C2 adv

dizzyingly nghĩa là đến mức chóng mặt, một cách chóng mặt

Các nghĩa

  1. đến mức chóng mặt, một cách chóng mặt

    To a dizzying degree, or in a dizzying manner

    The dervish whirled dizzyingly fast.

Dạng khác