diz
diz /dɪz/ nghĩa là chải len qua diz
Các nghĩa
-
chải len qua diz
To pass wool through a diz.
Dạng khác
- dizzes present, singular, third-person
- dizzing participle, present
- dizzed participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ