diya
diya /ˈdiːə/ nghĩa là đèn dầu nhỏ (thường bằng đất sét, dùng trong dịp tôn giáo)
Các nghĩa
-
đèn dầu nhỏ (thường bằng đất sét, dùng trong dịp tôn giáo)
A small bowl-shaped oil lamp, usually made from clay, with a cotton wick dipped in ghee or vegetable oil, often used on religious occasions.
She is given an aarti plate with a lit diya on it.
Dạng khác
- diyas plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ