← Từ điển

divey

C2 adj

divey /ˈdaɪvi/ nghĩa là kiểu quán rượu bình dân, nhếch nhác

Các nghĩa

  1. kiểu quán rượu bình dân, nhếch nhác

    Having the character of a dive, a disreputable bar or nightclub.

    colloquial

    That new restaurant is kind of divey.

Dạng khác