disunited
disunited nghĩa là không đoàn kết, chia rẽ
Các nghĩa
-
không đoàn kết, chia rẽ
Lacking unity; not united.
Dạng khác
- more disunited comparative
- most disunited superlative
disunited nghĩa là không đoàn kết, chia rẽ
không đoàn kết, chia rẽ
Lacking unity; not united.