← Từ điển

disturbed

B1 adj
us /dɪsˈtɝbd/

Các nghĩa

  1. bị rối loạn tâm thần

    Showing symptoms of mental illness, severe psychosis, or neurosis.

    disturbed boy

  2. cực kỳ hoảng sợ

    Extremely alarmed; shocked.

  3. bị xáo trộn

    Having been altered or changed.

    disturbed soil

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ