disturbed
us /dɪsˈtɝbd/
Các nghĩa
-
bị rối loạn tâm thần
Showing symptoms of mental illness, severe psychosis, or neurosis.
disturbed boy
-
cực kỳ hoảng sợ
Extremely alarmed; shocked.
-
bị xáo trộn
Having been altered or changed.
disturbed soil
Dạng khác
- more disturbed comparative
- most disturbed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ