distractingly
distractingly nghĩa là một cách gây mất tập trung
Các nghĩa
-
một cách gây mất tập trung
In a distracting manner.
Dạng khác
- more distractingly comparative
- most distractingly superlative
distractingly nghĩa là một cách gây mất tập trung
một cách gây mất tập trung
In a distracting manner.