distillery
distillery /dɪˈstɪləɹi/ nghĩa là nhà máy chưng cất, tháp chưng cất
Các nghĩa
-
nhà máy chưng cất · tháp chưng cất
A place where distillation takes place, especially the distillation of alcoholic spirits.
Near-synonym: stillhouse
-
nhà máy chưng cất
A company that distills alcohol.
-
quá trình chưng cất
The process of distilling alcohol.
Dạng khác
- distilleries plural