← Từ điển

dissector

C2 noun

dissector /dɪˈsɛkt.ɚ/ nghĩa là người mổ xẻ, nhà giải phẫu

Các nghĩa

  1. người mổ xẻ, nhà giải phẫu

    One who dissects; an anatomist.

Dạng khác