disproven
disproven nghĩa là bị bác bỏ, được chứng minh là sai
Các nghĩa
-
bị bác bỏ, được chứng minh là sai
Shown to be false.
Science has disproven many cultural assumptions.
disproven nghĩa là bị bác bỏ, được chứng minh là sai
bị bác bỏ, được chứng minh là sai
Shown to be false.
Science has disproven many cultural assumptions.