displeased
displeased /dɪsˈpliːzd/ nghĩa là không hài lòng, bực bội
Các nghĩa
-
không hài lòng, bực bội
Not pleased or happy with something.
a displeased customer
Dạng khác
- more displeased comparative
- most displeased superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ