← Từ điển

disinterment

C2 noun

disinterment /ˌdɪs.ɪnˈtɝː.mənt/ nghĩa là sự khai quật, sự đào lên

Các nghĩa

  1. sự khai quật, sự đào lên

    The act of disinterring.

    countable · uncountable

Dạng khác